TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Một tiếng Hàn là gì?

"một" trong tiếng Hàn là 하나 (số từ), 한 (định từ), 일 (số từ).

하나 Số từ

hanaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một (số đếm thuần Hàn).

  • 하나, 둘, 셋, 넷, 다섯, 여섯, 일곱, 여덟, 아홉, 열. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
  • 예를 하나 들 수 있어요? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?

Xem đầy đủ từ "하나": romaja, Hán Việt, cách chia →

한 Định từ

hanSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một.

  • 사와로 선인장은 선인장의 한 종류다. Saguaro là một giống xương rồng.
  • 커피 한 잔? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?

Xem đầy đủ từ "한": romaja, Hán Việt, cách chia →

일 Số từ

il一 · Hán Việt: NHẤTSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một (số Hán Hàn: 일, 이, 삼…).

Xem đầy đủ từ "일": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một tiếng Hàn là gì?

"một" trong tiếng Hàn là 하나 (hana) (số từ), 한 (han) (định từ), 일 (il) (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.