TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Mai tiếng Hàn là gì?

"mai" trong tiếng Hàn là 내일 (phó từ).

내일 Phó từ

naeil來日 · Hán Việt: LAI NHẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày mai, mai.

  • 내일은 30분간 어머니 정원 일을 도우려고요. Ngày mai, tôi sẽ giúp mẹ tôi làm vườn nửa tiếng.
  • 내일 와. Ngày mai hãy đến.

Xem đầy đủ từ "내일": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mai tiếng Hàn là gì?

"mai" trong tiếng Hàn là 내일 (naeil) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.