Nước tiếng Hàn là gì?
"nước" trong tiếng Hàn là 물 (danh từ), 주스 (danh từ).
물 Danh từ
mulSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước.
- 물이 뜨거워요. Nước này nóng.
- 물은 투명하다. Nước trong suốt.
주스 Danh từ
juseuSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước ép, nước.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước tiếng Hàn là gì?
"nước" trong tiếng Hàn là 물 (mul) (danh từ), 주스 (juseu) (danh từ).