TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nắng tiếng Hàn là gì?

"nắng" trong tiếng Hàn là 맑다 (tính từ), 햇살 (danh từ), 햇빛 (danh từ).

맑다 Tính từ

makdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắng.

Xem đầy đủ từ "맑다": romaja, Hán Việt, cách chia →

햇살 Danh từ

haetsalTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắng, ánh nắng, ánh sáng mặt trời.

Xem đầy đủ từ "햇살": romaja, Hán Việt, cách chia →

햇빛 Danh từ

haetbitTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắng.

Xem đầy đủ từ "햇빛": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nắng tiếng Hàn là gì?

"nắng" trong tiếng Hàn là 맑다 (makda) (tính từ), 햇살 (haetsal) (danh từ), 햇빛 (haetbit) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.