Người máy tiếng Hàn là gì?
"người máy" trong tiếng Hàn là 로봇 (danh từ).
로봇 Danh từ
robotCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người máy, rô-bốt, rô bốt, rôbốt, rô-bô, rô bô.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người máy tiếng Hàn là gì?
"người máy" trong tiếng Hàn là 로봇 (robot) (danh từ).