TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nhớ tiếng Hàn là gì?

"nhớ" trong tiếng Hàn là 기억하다 (động từ), 그립다 (tính từ), 그리워하다 (động từ).

기억하다 Động từ

gieokhada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhớ.

Xem đầy đủ từ "기억하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

그립다 Tính từ

geuripdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhớ, nhớ nhung.

Xem đầy đủ từ "그립다": romaja, Hán Việt, cách chia →

그리워하다 Động từ

geuriwohadaCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhớ.

  • 파리에 사는 카토씨는 고향에 남겨둔 가족들을 그리워합니다. Ông Kato, hiện đang sống ở Paris, nhớ gia đình mà ông đã rời đi.

Xem đầy đủ từ "그리워하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhớ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhớ tiếng Hàn là gì?

"nhớ" trong tiếng Hàn là 기억하다 (gieokhada) (động từ), 그립다 (geuripda) (tính từ), 그리워하다 (geuriwohada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.