Nhiều tiếng Hàn là gì?
"nhiều" trong tiếng Hàn là 여러 (định từ), 많다 (tính từ), 많이 (phó từ).
여러 Định từ
yeoreoSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều, các (… khác nhau: 여러 나라 — nhiều nước).
많다 Tính từ
mantaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều.
- 말하고 싶은 게 많은데 못 말해. Có rất nhiều thứ tôi muốn nói, nhưng tôi không thể nói được.
- 톰은 나보다 돈이 많아. Tom có nhiều tiền hơn tôi.
많이 Phó từ
maniSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều.
- 왜 안되는지 설명할려면 시간 너무 많이 걸리겠다. Tôi sẽ mất quá nhiều thời gian hơn để giải thích cho bạn tại sao nó không làm việc
- 나는 많이 자지 않아요. Tôi không ngủ nhiều.
수많다 Tính từ
sumanta數많다 · Hán Việt: SỐTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đông, nhiều.
Câu hỏi thường gặp
Nhiều tiếng Hàn là gì?
"nhiều" trong tiếng Hàn là 여러 (yeoreo) (định từ), 많다 (manta) (tính từ), 많이 (mani) (phó từ).