TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nhiều tiếng Hàn là gì?

"nhiều" trong tiếng Hàn là 여러 (định từ), 많다 (tính từ), 많이 (phó từ).

여러 Định từ

yeoreoSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều, các (… khác nhau: 여러 나라 — nhiều nước).

Xem đầy đủ từ "여러": romaja, Hán Việt, cách chia →

많다 Tính từ

mantaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều.

  • 말하고 싶은 게 많은데 못 말해. Có rất nhiều thứ tôi muốn nói, nhưng tôi không thể nói được.
  • 톰은 나보다 돈이 많아. Tom có nhiều tiền hơn tôi.

Xem đầy đủ từ "많다": romaja, Hán Việt, cách chia →

많이 Phó từ

maniSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều.

  • 왜 안되는지 설명할려면 시간 너무 많이 걸리겠다. Tôi sẽ mất quá nhiều thời gian hơn để giải thích cho bạn tại sao nó không làm việc
  • 나는 많이 자지 않아요. Tôi không ngủ nhiều.

Xem đầy đủ từ "많이": romaja, Hán Việt, cách chia →

수많다 Tính từ

sumanta數많다 · Hán Việt: SỐTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đông, nhiều.

Xem đầy đủ từ "수많다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhiều tiếng Hàn là gì?

"nhiều" trong tiếng Hàn là 여러 (yeoreo) (định từ), 많다 (manta) (tính từ), 많이 (mani) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.