TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Phòng tiếng Hàn là gì?

"phòng" trong tiếng Hàn là 방 (danh từ), 부서 (danh từ), 병실 (danh từ).

방 Danh từ

bang房Sơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồng, phòng.

  • 내향적인 사람은 아무것도 없는 작은 방에서 더없이 행복하지. Người hướng nội mà ở trong phòng nhỏ không có gì cả thì vô cùng hạnh phúc chứ sao

Xem đầy đủ từ "방": romaja, Hán Việt, cách chia →

부서 Danh từ

buseo部署 · Hán Việt: BỘ THỰCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ban, phòng.

Xem đầy đủ từ "부서": romaja, Hán Việt, cách chia →

병실 Danh từ

byeongsil病室 · Hán Việt: BỆNH THẤTCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu, phòng.

Xem đầy đủ từ "병실": romaja, Hán Việt, cách chia →

학과 Danh từ

hakgwa學科 · Hán Việt: HỌC KHOACao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ban, phòng.

Xem đầy đủ từ "학과": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phòng tiếng Hàn là gì?

"phòng" trong tiếng Hàn là 방 (bang) (danh từ), 부서 (buseo) (danh từ), 병실 (byeongsil) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.