TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Phụ nữ tiếng Hàn là gì?

"phụ nữ" trong tiếng Hàn là 여성 (danh từ), 여자 (danh từ).

여성 Danh từ

yeoseong女性 · Hán Việt: NỮ TÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ nữ, nữ giới.

  • 세계 여성의 날을 축하합니다. Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ!

Xem đầy đủ từ "여성": romaja, Hán Việt, cách chia →

여자 Danh từ

yeoja女子 · Hán Việt: NỮ TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ nữ.

  • 나는 여자가 됐어. Tôi trở thành phụ nữ.
  • 저는 여자가 됐어요. Tôi trở thành phụ nữ.

Xem đầy đủ từ "여자": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phụ nữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phụ nữ tiếng Hàn là gì?

"phụ nữ" trong tiếng Hàn là 여성 (yeoseong) (danh từ), 여자 (yeoja) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.