TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Quá tiếng Hàn là gì?

"quá" trong tiếng Hàn là 너무 (phó từ), 넘다 (động từ), 너무나 (phó từ).

너무 Phó từ

neomuSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quá, quá mức; (khẩu ngữ) rất, lắm.

  • 왜 안되는지 설명할려면 시간 너무 많이 걸리겠다. Tôi sẽ mất quá nhiều thời gian hơn để giải thích cho bạn tại sao nó không làm việc
  • 너무 슬퍼! Bi đát quá!

Xem đầy đủ từ "너무": romaja, Hán Việt, cách chia →

넘다 Động từ

neomdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượt quá, quá (con số, giới hạn); vượt qua (núi, đèo).

Xem đầy đủ từ "넘다": romaja, Hán Việt, cách chia →

너무나 Phó từ

neomunaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quá, quá đỗi.

Xem đầy đủ từ "너무나": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quá tiếng Hàn là gì?

"quá" trong tiếng Hàn là 너무 (neomu) (phó từ), 넘다 (neomda) (động từ), 너무나 (neomuna) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.