Quá tiếng Hàn là gì?
"quá" trong tiếng Hàn là 너무 (phó từ), 넘다 (động từ), 너무나 (phó từ).
너무 Phó từ
neomuSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quá, quá mức; (khẩu ngữ) rất, lắm.
- 왜 안되는지 설명할려면 시간 너무 많이 걸리겠다. Tôi sẽ mất quá nhiều thời gian hơn để giải thích cho bạn tại sao nó không làm việc
- 너무 슬퍼! Bi đát quá!
넘다 Động từ
neomdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vượt quá, quá (con số, giới hạn); vượt qua (núi, đèo).
너무나 Phó từ
neomunaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quá, quá đỗi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quá tiếng Hàn là gì?
"quá" trong tiếng Hàn là 너무 (neomu) (phó từ), 넘다 (neomda) (động từ), 너무나 (neomuna) (phó từ).