TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Sớm tiếng Hàn là gì?

"sớm" trong tiếng Hàn là 곧 (phó từ), 빠르다 (tính từ), 일찍 (phó từ).

곧 Phó từ

gotSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm, chẳng bao lâu nữa.

  • 곧 돌아올께요. Tôi sẽ sớm trở lại

Xem đầy đủ từ "곧": romaja, Hán Việt, cách chia →

빠르다 Tính từ

ppareudaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm, ban đầu, đầu mùa.

Xem đầy đủ từ "빠르다": romaja, Hán Việt, cách chia →

일찍 Phó từ

iljjikSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm.

Xem đầy đủ từ "일찍": romaja, Hán Việt, cách chia →

이르다 Tính từ

ireudaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm, ban đầu, đầu mùa.

Xem đầy đủ từ "이르다": romaja, Hán Việt, cách chia →

금방 Phó từ

geumbang今方 · Hán Việt: KIM PHƯƠNGTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm, chẳng bao lâu nữa.

Xem đầy đủ từ "금방": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sớm tiếng Hàn là gì?

"sớm" trong tiếng Hàn là 곧 (got) (phó từ), 빠르다 (ppareuda) (tính từ), 일찍 (iljjik) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.