TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tài liệu tiếng Hàn là gì?

"tài liệu" trong tiếng Hàn là 자료 (danh từ), 서류 (danh từ), 문서 (danh từ).

자료 Danh từ

jaryo資料 · Hán Việt: TƯ LIỆUTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài liệu, tư liệu, dữ liệu.

Xem đầy đủ từ "자료": romaja, Hán Việt, cách chia →

서류 Danh từ

seoryu書類 · Hán Việt: THƯ LOẠITrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài liệu, văn kiện.

Xem đầy đủ từ "서류": romaja, Hán Việt, cách chia →

문서 Danh từ

munseo文書 · Hán Việt: VĂN THƯCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài liệu, văn kiện.

Xem đầy đủ từ "문서": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài liệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tài liệu tiếng Hàn là gì?

"tài liệu" trong tiếng Hàn là 자료 (jaryo) (danh từ), 서류 (seoryu) (danh từ), 문서 (munseo) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.