TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tàu tiếng Hàn là gì?

"tàu" trong tiếng Hàn là 배 (danh từ), 기차 (danh từ), 중국 (danh từ riêng).

배 Danh từ

baeSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu thuỷ, tàu.

  • 배를 버려라! Bỏ lại con tàu đi.

Xem đầy đủ từ "배": romaja, Hán Việt, cách chia →

기차 Danh từ

gicha汽車Sơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu hỏa, xe lửa.

Xem đầy đủ từ "기차": romaja, Hán Việt, cách chia →

중국 Danh từ riêng

Jungguk中國 · Hán Việt: TRUNG QUỐCSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung Hoa, tàu.

Xem đầy đủ từ "중국": romaja, Hán Việt, cách chia →

중 Tiền tố

jung-重 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung, tàu, hán, hoa.

Xem đầy đủ từ "중": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tàu tiếng Hàn là gì?

"tàu" trong tiếng Hàn là 배 (bae) (danh từ), 기차 (gicha) (danh từ), 중국 (Jungguk) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.