Tượng tiếng Hàn là gì?
"tượng" trong tiếng Hàn là 상 (danh từ).
상 Danh từ
sang像 · Hán Việt: TƯỢNGTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tượng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tượng tiếng Hàn là gì?
"tượng" trong tiếng Hàn là 상 (sang) (danh từ).