Thèm muốn tiếng Hàn là gì?
"thèm muốn" trong tiếng Hàn là 부럽다 (tính từ), 부러워하다 (động từ).
부럽다 Tính từ
bureopdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghen tị, thèm muốn, ngưỡng mộ (부러워요 — thật đáng ghen tị).
부러워하다 Động từ
bureowohadaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghen tị, thèm muốn, ngưỡng mộ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thèm muốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thèm muốn tiếng Hàn là gì?
"thèm muốn" trong tiếng Hàn là 부럽다 (bureopda) (tính từ), 부러워하다 (bureowohada) (động từ).