TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thường tiếng Hàn là gì?

"thường" trong tiếng Hàn là 자주 (phó từ), 흔히 (phó từ).

자주 Phó từ

jajuSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường, hay, luôn, thường hay.

  • 나는 피아노를 예전만큼 자주는 안 쳐. Tôi không chơi piano thường xuyên như trước nữa.

Xem đầy đủ từ "자주": romaja, Hán Việt, cách chia →

흔히 Phó từ

heunhiTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường, hay, luôn, thường hay.

Xem đầy đủ từ "흔히": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thường tiếng Hàn là gì?

"thường" trong tiếng Hàn là 자주 (jaju) (phó từ), 흔히 (heunhi) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.