TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thể dục tiếng Hàn là gì?

"thể dục" trong tiếng Hàn là 체육 (danh từ), 운동 (danh từ), 체조 (danh từ).

체육 Danh từ

cheyuk體育 · Hán Việt: THỂ DỤCTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể dục, giáo dục thể chất.

Xem đầy đủ từ "체육": romaja, Hán Việt, cách chia →

운동 Danh từ

undong運動 · Hán Việt: VẬN ĐỘNGSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vận động, thể dục.

Xem đầy đủ từ "운동": romaja, Hán Việt, cách chia →

체조 Danh từ

chejo體操 · Hán Việt: THỂ THAOCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể dục.

Xem đầy đủ từ "체조": romaja, Hán Việt, cách chia →

체육관 Danh từ

cheyukgwan體育館 · Hán Việt: THỂ DỤC QUÁNCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể dục.

Xem đầy đủ từ "체육관": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thể dục tiếng Hàn là gì?

"thể dục" trong tiếng Hàn là 체육 (cheyuk) (danh từ), 운동 (undong) (danh từ), 체조 (chejo) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.