TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thủ dâm tiếng Hàn là gì?

"thủ dâm" trong tiếng Hàn là 수음하다 (động từ).

수음하다 Động từ

sueumhada手淫하다 · Hán Việt: THỦ DÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ dâm, tự sướng, quay tay.

Xem đầy đủ từ "수음하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủ dâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thủ dâm tiếng Hàn là gì?

"thủ dâm" trong tiếng Hàn là 수음하다 (sueumhada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.