Ti vi tiếng Hàn là gì?
"ti vi" trong tiếng Hàn là 텔레비전 (danh từ), 티브이 (danh từ), 티비 (danh từ).
텔레비전 Danh từ
tellebijeonSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Truyền hình, ti vi.
티브이 Danh từ
tibeuiSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ti vi, truyền hình (TV).
티비 Danh từ
tibi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ti vi, vô tuyến truyền hình.
- 티비에서 봤어요. Tôi đã nhìn thấy bạn trên ti vi.
티뷔 Danh từ
tibwi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ti vi, vô tuyến truyền hình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ti vi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ti vi tiếng Hàn là gì?
"ti vi" trong tiếng Hàn là 텔레비전 (tellebijeon) (danh từ), 티브이 (tibeui) (danh từ), 티비 (tibi) (danh từ).