TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Trong tiếng Hàn là gì?

"trong" trong tiếng Hàn là 안 (danh từ), 속 (danh từ), 동안 (danh từ).

안 Danh từ

anSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong, bên trong, phía trong.

  • 우리는 그 문제를 일주일 안에 해결했다. Tụi tao đã giải quyết vấn đề đó trong một tuần.
  • 안으로 들어와. Vào trong đi.

Xem đầy đủ từ "안": romaja, Hán Việt, cách chia →

속 Danh từ

sokSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên trong, trong; trong lòng, bụng dạ.

  • 낙원은 내 마음 속에 있었다. Thiên đường đã ở trong tim tôi.

Xem đầy đủ từ "속": romaja, Hán Việt, cách chia →

동안 Danh từ

dong'anSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong (khoảng thời gian), suốt (3년 동안 — trong 3 năm).

  • 앙카라에서 6년 동안 살았다. Anh ấy sống ở Ankara trong sáu năm.

Xem đầy đủ từ "동안": romaja, Hán Việt, cách chia →

맑다 Tính từ

makdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong, trong lành; quang, quang đãng (trời).

Xem đầy đủ từ "맑다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trong tiếng Hàn là gì?

"trong" trong tiếng Hàn là 안 (an) (danh từ), 속 (sok) (danh từ), 동안 (dong'an) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.