Truyền thông tiếng Hàn là gì?
"truyền thông" trong tiếng Hàn là 통신 (danh từ), 미디어 (danh từ).
통신 Danh từ
tongsin通信 · Hán Việt: THÔNG TINTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Truyền thông.
미디어 Danh từ
midieoTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương tiện truyền thông, truyền thông.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền thông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Truyền thông tiếng Hàn là gì?
"truyền thông" trong tiếng Hàn là 통신 (tongsin) (danh từ), 미디어 (midieo) (danh từ).