Uống tiếng Hàn là gì?
"uống" trong tiếng Hàn là 마시다 (động từ), 먹다 (động từ).
마시다 Động từ
masidaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uống.
- 무엇을 마십니까? Bạn muốn uống gì?
- 톰은 맥주를 마신다. Tom uống bia.
먹다 Động từ
meokdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uống.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "uống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Uống tiếng Hàn là gì?
"uống" trong tiếng Hàn là 마시다 (masida) (động từ), 먹다 (meokda) (động từ).