TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Uống tiếng Hàn là gì?

"uống" trong tiếng Hàn là 마시다 (động từ), 먹다 (động từ).

마시다 Động từ

masidaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Uống.

  • 무엇을 마십니까? Bạn muốn uống gì?
  • 톰은 맥주를 마신다. Tom uống bia.

Xem đầy đủ từ "마시다": romaja, Hán Việt, cách chia →

먹다 Động từ

meokdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Uống.

Xem đầy đủ từ "먹다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "uống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Uống tiếng Hàn là gì?

"uống" trong tiếng Hàn là 마시다 (masida) (động từ), 먹다 (meokda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.