TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Vất vả tiếng Hàn là gì?

"vất vả" trong tiếng Hàn là 힘들다 (tính từ), 수고하다 (động từ).

힘들다 Tính từ

himdeuldaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vất vả, mệt nhọc; khó, khó khăn.

Xem đầy đủ từ "힘들다": romaja, Hán Việt, cách chia →

수고하다 Động từ

sugohadaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vất vả, chịu khó (수고하셨습니다 — anh/chị vất vả rồi).

Xem đầy đủ từ "수고하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vất vả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vất vả tiếng Hàn là gì?

"vất vả" trong tiếng Hàn là 힘들다 (himdeulda) (tính từ), 수고하다 (sugohada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.