Vất vả tiếng Hàn là gì?
"vất vả" trong tiếng Hàn là 힘들다 (tính từ), 수고하다 (động từ).
힘들다 Tính từ
himdeuldaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vất vả, mệt nhọc; khó, khó khăn.
수고하다 Động từ
sugohadaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vất vả, chịu khó (수고하셨습니다 — anh/chị vất vả rồi).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vất vả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vất vả tiếng Hàn là gì?
"vất vả" trong tiếng Hàn là 힘들다 (himdeulda) (tính từ), 수고하다 (sugohada) (động từ).