Vận động tiếng Hàn là gì?
"vận động" trong tiếng Hàn là 운동 (danh từ), 캠페인 (danh từ).
운동 Danh từ
undong運動 · Hán Việt: VẬN ĐỘNGSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vận động, thể dục.
캠페인 Danh từ
kaempeinCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến dịch, vận động.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vận động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vận động tiếng Hàn là gì?
"vận động" trong tiếng Hàn là 운동 (undong) (danh từ), 캠페인 (kaempein) (danh từ).