Việc làm tiếng Hàn là gì?
"việc làm" trong tiếng Hàn là 직업 (danh từ), 짓 (danh từ), 일자리 (danh từ).
직업 Danh từ
jigeop職業 · Hán Việt: CHỨC NGHIỆPTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Việc làm, công việc.
짓 Danh từ
jitTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành động, việc làm (thường xấu: 나쁜 짓 — việc xấu).
일자리 Danh từ
iljariCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Việc làm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "việc làm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Việc làm tiếng Hàn là gì?
"việc làm" trong tiếng Hàn là 직업 (jigeop) (danh từ), 짓 (jit) (danh từ), 일자리 (iljari) (danh từ).