Xâm lược tiếng Hàn là gì?
"xâm lược" trong tiếng Hàn là 침략 (danh từ).
침략 Danh từ
chimnyak侵略 · Hán Việt: XÂM LƯỢC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xâm lược.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xâm lược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xâm lược tiếng Hàn là gì?
"xâm lược" trong tiếng Hàn là 침략 (chimnyak) (danh từ).