Xã hội tiếng Hàn là gì?
"xã hội" trong tiếng Hàn là 사회 (danh từ), 공공 (danh từ).
사회 Danh từ
sahoe社會 · Hán Việt: XÃ HỘITrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xã hội.
공공 Danh từ
gonggong公共 · Hán Việt: CÔNG CỘNGCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công chúng, xã hội.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xã hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xã hội tiếng Hàn là gì?
"xã hội" trong tiếng Hàn là 사회 (sahoe) (danh từ), 공공 (gonggong) (danh từ).