Xuất bản tiếng Hàn là gì?
"xuất bản" trong tiếng Hàn là 판 (danh từ), 펴내다 (động từ).
판 Danh từ
pan版 · Hán Việt: BẢNCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuất bản.
펴내다 Động từ
pyeonaedaCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuất bản.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuất bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xuất bản tiếng Hàn là gì?
"xuất bản" trong tiếng Hàn là 판 (pan) (danh từ), 펴내다 (pyeonaeda) (động từ).