누나
누나 nghĩa là chị.
Nghĩa của 누나
Danh từ
- Chị (em trai gọi chị gái, hoặc người nữ lớn tuổi hơn thân thiết). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ older sister of a male; somewhat older female friend or acquaintance
Ghi chú: dùng 누나 sao cho đúng
누나 — chị (cách gọi của con trai, đàn ông). Nữ gọi chị thì dùng 언니.
- Chị ruột hoặc người nữ hơn tuổi mà mình thân.
- Nam giới trẻ hay gọi người yêu lớn tuổi hơn là 누나.
- 누나, 밥 먹었어? (nuna, bap meogeosseo?) — Chị ơi, ăn cơm chưa?
- 저는 누나가 한 명 있어요. (jeoneun nunaga han myeong isseoyo) — Tôi có một người chị.
Bảng bốn từ phải thuộc lòng (người gọi → người được gọi):
✗ (con gái gọi chị) 누나 → ✓ 언니.
Với người mới quen trong công ty, chưa thân thì đừng vội gọi 누나 — gọi tên + 씨 hoặc chức danh trước.
Câu hỏi thường gặp
누나 nghĩa là gì?
누나 (danh từ) nghĩa là chị.
누나 đọc thế nào?
누나 đọc là nuna (romaja), IPA [ˈnu(ː)na̠].