TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

언니

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eonni [ʌ̹nni] giọng máy của trình duyệt

언니 nghĩa là chị.

Nghĩa của 언니

Danh từ

  1. Chị (em gái gọi chị gái, hoặc người nữ lớn tuổi hơn mình). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ older sister of a female; somewhat older female; elder brother of a male; unnie (older female member of an idol group)

Ghi chú: dùng 언니 sao cho đúng

Gọi “chị” trong tiếng Hàn phụ thuộc vào giới tính của người gọi — điều tiếng Việt không có:

  • 언니 — con gái gọi chị gái hoặc người nữ lớn tuổi hơn mình mà thân.
  • 누나 — con trai gọi chị.

Tương tự với “anh”: 오빠 (con gái gọi) / 형 (con trai gọi).

  • 언니, 같이 가요! (eonni, gachi gayo) — Chị ơi, đi cùng em!
  • 우리 언니는 의사예요. (uri eonnineun uisayeyo) — Chị tôi là bác sĩ.

언니 còn được phụ nữ dùng để gọi thân mật nhân viên nữ ở quán ăn, cửa hàng, tiệm làm tóc. Người Hàn cũng dùng 언니 làm từ gọi chung cho “cô gái trẻ” trong khẩu ngữ.

✗ (nam giới gọi chị) 언니 → ✓ 누나. Nhóm nhạc có fan nam gọi thành viên nữ lớn tuổi hơn là 누나.

Câu hỏi thường gặp

언니 nghĩa là gì?

언니 (danh từ) nghĩa là chị.

언니 đọc thế nào?

언니 đọc là eonni (romaja), IPA [ʌ̹nni].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.