TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

형

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hyeong [çʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 兄 HUYNH

Lưu ý: âm Hán Việt “huynh” — nghĩa tiếng Việt khác: 형 nghĩa là anh, loại, kiểu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

형 nghĩa là anh, loại, kiểu.

Nghĩa của 형

Danh từ

兄 · HUYNH
  1. Anh (em trai gọi).

Danh từ

型 · HÌNH
  1. Loại, kiểu.

Danh từ

形 · HÌNH
  1. Hình dáng, hình thức, hình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 형

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 형

  • 형식 — Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng, hình thức.
  • 형님 — Anh (kính ngữ của 형).
  • 형제 — Anh em.
  • 형사 — Thám tử.
  • 형부 — Anh rể.
  • 형수 — Chị dâu, em dâu.
  • 형광 — Huỳnh quang.
  • 형벌 — Hình phạt, trừng trị, sự phạt.
  • 형법 — Luật hình sự.
  • 형상 — Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng, hình thức.
  • 형무소 — Tù, nhà tù.
  • 형법전 — Bộ luật hình sự.
  • 형용사 — Tính từ, hình dung từ.
  • 형태소 — Hình vị.
  • 형태학 — Hình thái học.
  • 형이상학 — Siêu hình học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 兄 — older brother of a male; somewhat older male; elder sister of a female; hyung (older male member of an idol group)
  • Danh từ 刑 — punishment, penalty, (legal) sentence
  • Danh từ 型 — type, model
  • Hậu tố 型 — such a type, such a form
  • Danh từ 形 — form, shape
  • Danh từ 螢 — firefly

Ghi chú: dùng 형 sao cho đúng

형 (兄 — huynh) — anh (cách gọi của con trai, đàn ông). Nữ gọi anh dùng 오빠.

  • Anh ruột hoặc người nam hơn tuổi mà mình thân.
  • Kính trọng hơn: 형님 — gọi anh lớn, anh rể, hoặc đàn anh trong nhóm.
  • Anh em trai: 형제 (huynh đệ).
  • 형, 오늘 시간 있어? (hyeong, oneul sigan isseo?) — Anh, hôm nay rảnh không?
  • 우리 형은 저보다 다섯 살 많아요. (uri hyeongeun jeoboda daseot sal manayo) — Anh tôi hơn tôi năm tuổi.

✗ (con gái gọi anh) 형 → ✓ 오빠.

Bẫy: 형님 còn được phụ nữ dùng để gọi chị dâu (vợ của anh chồng) — cách xưng hô trong gia đình chồng. Cô dâu Việt ở Hàn sẽ gặp nghĩa này.

Câu hỏi thường gặp

형 nghĩa là gì?

형 (danh từ) nghĩa là anh, loại, kiểu.

형 đọc thế nào?

형 đọc là hyeong (romaja), IPA [çʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 형 là gì?

형 viết bằng chữ Hán là 兄, âm Hán Việt "huynh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "huynh" trong tiếng Việt — 형 nghĩa là anh, loại, kiểu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.