TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유

yu [ju] giọng máy của trình duyệt

유 nghĩa là u.

Nghĩa của 유

Danh từ

  1. U.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 유

Câu ví dụ với 유

  • 저는 하루에 100유로를 법니다. Tôi kiếm được 100 euro một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5366

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 有 — existence, being (especially in contrast to the concept of nothingness or non-existence)
  • Tiền tố 有 — there is..., having...; a prefix indicating the existence of something
  • Danh từ 類 — a family or genus
  • Danh từ The name of the Latin script letter U/u.
  • Trợ từ Chungcheong form of -요 (-yo, “A particle attached to intimate-style verbs and adjectives to form the polite style”)

Câu hỏi thường gặp

유 nghĩa là gì?

유 (danh từ) nghĩa là u.

유 đọc thế nào?

유 đọc là yu (romaja), IPA [ju].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.