유
유 nghĩa là u.
Nghĩa của 유
Danh từ
- U.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 유
- 유산 — Di sản.
- 유리 — Thuỷ tinh.
- 유사 — Sự giống nhau, sự tương tự, sự đồng dạng.
- 유연 — Có chứa chì.
- 유정 — Giếng dầu.
- 유죄 — Điều sai quấy, lỗi, lỗi lầm.
- 유형 — Loại, kiểu.
- 유권자 — Cử tri.
- 유기체 — Sinh vật.
- 유리수 — Số hữu tỉ.
- 유명인 — Danh nhân.
- 유신론 — Thuyết có thần.
- 유의어 — Từ đồng nghĩa.
- 유인원 — Vượn, khỉ không đuôi.
- 유사분열 — Nguyên phân.
- 유한책임회사 — Công ty trách nhiệm hữu hạn.
Câu ví dụ với 유
- 저는 하루에 100유로를 법니다. Tôi kiếm được 100 euro một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 有 — existence, being (especially in contrast to the concept of nothingness or non-existence)
- Tiền tố 有 — there is..., having...; a prefix indicating the existence of something
- Danh từ 類 — a family or genus
- Danh từ The name of the Latin script letter U/u.
- Trợ từ Chungcheong form of -요 (-yo, “A particle attached to intimate-style verbs and adjectives to form the polite style”)
Câu hỏi thường gặp
유 nghĩa là gì?
유 (danh từ) nghĩa là u.
유 đọc thế nào?
유 đọc là yu (romaja), IPA [ju].