TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유신론

yusinnon [juɕʰinno̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 有神論 HỮU THẦN LUẬN 有 hữu·神 thần·論 luận

Lưu ý: âm Hán Việt “hữu thần luận” — nghĩa tiếng Việt khác: 유신론 nghĩa là thuyết có thần. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

유신론 nghĩa là thuyết có thần.

Nghĩa của 유신론

Danh từ

  1. Thuyết có thần.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 유신론

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 有神論 — theism

Câu hỏi thường gặp

유신론 nghĩa là gì?

유신론 (danh từ) nghĩa là thuyết có thần.

유신론 đọc thế nào?

유신론 đọc là yusinnon (romaja), IPA [juɕʰinno̞n].

Âm Hán Việt của 유신론 là gì?

유신론 viết bằng chữ Hán là 有神論, âm Hán Việt "hữu thần luận". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hữu thần luận" trong tiếng Việt — 유신론 nghĩa là thuyết có thần.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.