TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

박

bak [pa̠k̚] giọng máy của trình duyệt

박 nghĩa là cây bầu.

Nghĩa của 박

Danh từ

  1. Cây bầu.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 박

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gourd, calabash; gourd shell (used as a bottle, dipper, etc.); head
  • Danh từ riêng 朴 — a surname from Old Korean
  • Danh từ 拍 — beat; bak, an instrument in court music
  • Danh từ Conveys the sound of scratching.; Conveys the sound of tearing of paper or fabric.
  • Lượng từ 泊 — nights stayed (in a journey, a trip)
  • Danh từ being the banker or dealer in gambling; the banker or dealer
  • Lượng từ unit of money spent during a round of gambling
  • Danh từ criticism
  • Danh từ item used to stop leakage in the planks of a (traditional) ship

Câu hỏi thường gặp

박 nghĩa là gì?

박 (danh từ) nghĩa là cây bầu.

박 đọc thế nào?

박 đọc là bak (romaja), IPA [pa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.