박
bak
[pa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
박 nghĩa là cây bầu.
Nghĩa của 박
Danh từ
- Cây bầu.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 박
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gourd, calabash; gourd shell (used as a bottle, dipper, etc.); head
- Danh từ riêng 朴 — a surname from Old Korean
- Danh từ 拍 — beat; bak, an instrument in court music
- Danh từ Conveys the sound of scratching.; Conveys the sound of tearing of paper or fabric.
- Lượng từ 泊 — nights stayed (in a journey, a trip)
- Danh từ being the banker or dealer in gambling; the banker or dealer
- Lượng từ unit of money spent during a round of gambling
- Danh từ criticism
- Danh từ item used to stop leakage in the planks of a (traditional) ship
Câu hỏi thường gặp
박 nghĩa là gì?
박 (danh từ) nghĩa là cây bầu.
박 đọc thế nào?
박 đọc là bak (romaja), IPA [pa̠k̚].