뿔
ppul
[p͈uɭ] giọng máy của trình duyệt
뿔 nghĩa là sừng.
Nghĩa của 뿔
Danh từ
- Sừng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뿔
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 뿔
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horn, antler; protrusion; anger
Câu hỏi thường gặp
뿔 nghĩa là gì?
뿔 (danh từ) nghĩa là sừng.
뿔 đọc thế nào?
뿔 đọc là ppul (romaja), IPA [p͈uɭ].