성신
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
성신 nghĩa là thánh linh, thánh thần.
Nghĩa của 성신
Danh từ riêng
cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- từ ngữ cổ xưa trong Công giáo và Chính thống giáo, vẫn được sử dụng trong Công g Thánh Linh.
- Thánh Thần.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성신
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 성신
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 聖神 — Holy Spirit; Holy Ghost
Câu hỏi thường gặp
성신 nghĩa là gì?
성신 (danh từ riêng) nghĩa là thánh linh, thánh thần.
성신 đọc thế nào?
성신 đọc là Seongsin (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋɕʰin].
Âm Hán Việt của 성신 là gì?
성신 viết bằng chữ Hán là 聖神, âm Hán Việt "thánh thần". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thánh thần" trong tiếng Việt.