TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

울안

uran [uɾa̠n] giọng máy của trình duyệt

울안 nghĩa là sân.

Nghĩa của 울안

Danh từ

  1. Sân.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 울안

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yard, enclosure

Câu hỏi thường gặp

울안 nghĩa là gì?

울안 (danh từ) nghĩa là sân.

울안 đọc thế nào?

울안 đọc là uran (romaja), IPA [uɾa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.