울안
uran
[uɾa̠n] giọng máy của trình duyệt
울안 nghĩa là sân.
Nghĩa của 울안
Danh từ
- Sân.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 울안
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yard, enclosure
Câu hỏi thường gặp
울안 nghĩa là gì?
울안 (danh từ) nghĩa là sân.
울안 đọc thế nào?
울안 đọc là uran (romaja), IPA [uɾa̠n].