TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

편

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pyeon [pʰjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 篇 THIÊN

Lưu ý: âm Hán Việt “thiên” — nghĩa tiếng Việt khác: 편 nghĩa là phần, tập, phía, bên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

편 nghĩa là phần, tập, phía, bên.

Nghĩa của 편

Lượng từ

篇 · THIÊN
  1. Phần, tập (phim, truyện); bài (văn). (biên soạn)

Danh từ

便 · TIỆN
  1. Phía, bên; (-는 편이다) thuộc loại, tương đối (비싼 편이다 — thuộc loại đắt). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 편

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Lượng từ 篇 — part, volume
  • Danh từ 便 — side; side of an argument; inclination; tendency

Câu hỏi thường gặp

편 nghĩa là gì?

편 (lượng từ, danh từ) nghĩa là phần, tập, phía, bên.

편 đọc thế nào?

편 đọc là pyeon (romaja), IPA [pʰjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 편 là gì?

편 viết bằng chữ Hán là 篇, âm Hán Việt "thiên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiên" trong tiếng Việt — 편 nghĩa là phần, tập, phía, bên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.