편
Lưu ý: âm Hán Việt “thiên” — nghĩa tiếng Việt khác: 편 nghĩa là phần, tập, phía, bên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
편 nghĩa là phần, tập, phía, bên.
Nghĩa của 편
Lượng từ
篇 · THIÊN- Phần, tập (phim, truyện); bài (văn). (biên soạn)
Danh từ
便 · TIỆN- Phía, bên; (-는 편이다) thuộc loại, tương đối (비싼 편이다 — thuộc loại đắt). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 편
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Lượng từ 篇 — part, volume
- Danh từ 便 — side; side of an argument; inclination; tendency
Câu hỏi thường gặp
편 nghĩa là gì?
편 (lượng từ, danh từ) nghĩa là phần, tập, phía, bên.
편 đọc thế nào?
편 đọc là pyeon (romaja), IPA [pʰjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 편 là gì?
편 viết bằng chữ Hán là 篇, âm Hán Việt "thiên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiên" trong tiếng Việt — 편 nghĩa là phần, tập, phía, bên.