TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đó tiếng Hàn là gì?

"đó" trong tiếng Hàn là 그 (định từ), 거기 (đại từ), 그것 (đại từ).

그 Định từ

geuSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đó, cái đó, kia, cái kia.

  • 그 사람들이 배신했다. Những người đó đã phản bội tôi

Xem đầy đủ từ "그": romaja, Hán Việt, cách chia →

거기 Đại từ

geogiSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đó, chỗ đó, ở đó.

  • 거기 앉아. Hãy ngồi ở đó.
  • 거기에 문제가 있다. Vấn đề nằm ở đó.

Xem đầy đủ từ "거기": romaja, Hán Việt, cách chia →

그것 Đại từ

geugeotSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đó, điều đó (gần người nghe hoặc đã nhắc tới).

  • 나는 정말로 그것을 놓치고 싶지 않다. Tôi thực sự không muốn bỏ lỡ điều đó.

Xem đầy đủ từ "그것": romaja, Hán Việt, cách chia →

그거 Đại từ

geugeoSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đó, cái ấy (khẩu ngữ của 그것).

  • 그거 피야? Đó là máu à?
  • 그거 진짜 피야? Đó là máu thật đúng không?

Xem đầy đủ từ "그거": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đó tiếng Hàn là gì?

"đó" trong tiếng Hàn là 그 (geu) (định từ), 거기 (geogi) (đại từ), 그것 (geugeot) (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.