Đó tiếng Hàn là gì?
"đó" trong tiếng Hàn là 그 (định từ), 거기 (đại từ), 그것 (đại từ).
그 Định từ
geuSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đó, cái đó, kia, cái kia.
- 그 사람들이 배신했다. Những người đó đã phản bội tôi
거기 Đại từ
geogiSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đó, chỗ đó, ở đó.
- 거기 앉아. Hãy ngồi ở đó.
- 거기에 문제가 있다. Vấn đề nằm ở đó.
그것 Đại từ
geugeotSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái đó, điều đó (gần người nghe hoặc đã nhắc tới).
- 나는 정말로 그것을 놓치고 싶지 않다. Tôi thực sự không muốn bỏ lỡ điều đó.
그거 Đại từ
geugeoSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái đó, cái ấy (khẩu ngữ của 그것).
- 그거 피야? Đó là máu à?
- 그거 진짜 피야? Đó là máu thật đúng không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đó tiếng Hàn là gì?
"đó" trong tiếng Hàn là 그 (geu) (định từ), 거기 (geogi) (đại từ), 그것 (geugeot) (đại từ).