Đổ tiếng Hàn là gì?
"đổ" trong tiếng Hàn là 붓다 (động từ), 쏟다 (động từ), 무너지다 (động từ).
붓다 Động từ
butdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ, rót, giội, trút.
쏟다 Động từ
ssotdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ, làm đổ; dồn (tâm sức).
무너지다 Động từ
muneojidaCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ, sập.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đổ tiếng Hàn là gì?
"đổ" trong tiếng Hàn là 붓다 (butda) (động từ), 쏟다 (ssotda) (động từ), 무너지다 (muneojida) (động từ).