Bông tiếng Hàn là gì?
"bông" trong tiếng Hàn là 꽃 (danh từ), 면 (danh từ).
꽃 Danh từ
kkotSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bông.
면 Danh từ
myeon綿 · Hán Việt: MIÊNCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bông.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bông tiếng Hàn là gì?
"bông" trong tiếng Hàn là 꽃 (kkot) (danh từ), 면 (myeon) (danh từ).