Buôn bán tiếng Hàn là gì?
"buôn bán" trong tiếng Hàn là 장사 (danh từ).
장사 Danh từ
jangsaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buôn bán, kinh doanh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buôn bán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buôn bán tiếng Hàn là gì?
"buôn bán" trong tiếng Hàn là 장사 (jangsa) (danh từ).