Buồn tiếng Hàn là gì?
"buồn" trong tiếng Hàn là 슬프다 (tính từ), 슬픔 (danh từ), 우울하다 (tính từ).
슬프다 Tính từ
seulpeudaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn, buồn bả, buồn rầu.
- 참 슬픈 이야기다. Đây là một câu chuyện buồn như vậy
슬픔 Danh từ
seulpeumTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn, sự buồn rầu.
우울하다 Tính từ
uulhada憂鬱하다Trung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn, chán, chán nản, thất vọng.
아쉽다 Tính từ
aswipdaCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn, buồn bả, buồn rầu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buồn tiếng Hàn là gì?
"buồn" trong tiếng Hàn là 슬프다 (seulpeuda) (tính từ), 슬픔 (seulpeum) (danh từ), 우울하다 (uulhada) (tính từ).