TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Cầu mong tiếng Hàn là gì?

"cầu mong" trong tiếng Hàn là 바라다 (động từ), 원하다 (động từ), 빌다 (động từ).

바라다 Động từ

baradaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu mong, muốn, mong, hy vọng, chúc.

Xem đầy đủ từ "바라다": romaja, Hán Việt, cách chia →

원하다 Động từ

wonhada願하다 · Hán Việt: NGUYỆNTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu mong, chúc.

Xem đầy đủ từ "원하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

빌다 Động từ

bildaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu mong, muốn, mong, hy vọng, chúc.

Xem đầy đủ từ "빌다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầu mong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cầu mong tiếng Hàn là gì?

"cầu mong" trong tiếng Hàn là 바라다 (barada) (động từ), 원하다 (wonhada) (động từ), 빌다 (bilda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.