Chia tiếng Hàn là gì?
"chia" trong tiếng Hàn là 나누다 (động từ), 가르다 (động từ).
나누다 Động từ
nanudaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia.
가르다 Động từ
gareudaCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chia tiếng Hàn là gì?
"chia" trong tiếng Hàn là 나누다 (nanuda) (động từ), 가르다 (gareuda) (động từ).