TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Dùng tiếng Hàn là gì?

"dùng" trong tiếng Hàn là 사용하다 (động từ), 고용하다 (động từ), 쓰다 (động từ).

사용하다 Động từ

sayonghada使用하다 · Hán Việt: SỬ DỤNGSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùng, xài, sử dụng.

Xem đầy đủ từ "사용하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

고용하다 Động từ

goyonghada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùng, mướn.

Xem đầy đủ từ "고용하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

쓰다 Động từ

sseudaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùng, sử dụng; tiêu (tiền, thời gian).

  • 내 컴퓨터 쓰고 싶으면 써도 돼. Bạn có thể dùng cái laptop của tôi nếu bạn muốn.

Xem đầy đủ từ "쓰다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dùng tiếng Hàn là gì?

"dùng" trong tiếng Hàn là 사용하다 (sayonghada) (động từ), 고용하다 (goyonghada) (động từ), 쓰다 (sseuda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.