Hàng hoá tiếng Hàn là gì?
"hàng hoá" trong tiếng Hàn là 제품 (danh từ), 상품 (danh từ).
제품 Danh từ
jepum製品 · Hán Việt: CHẾ PHẨMTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sản phẩm, hàng hoá.
상품 Danh từ
sangpum商品 · Hán Việt: THƯƠNG PHẨMTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thương phẩm, hàng hoá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng hoá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hàng hoá tiếng Hàn là gì?
"hàng hoá" trong tiếng Hàn là 제품 (jepum) (danh từ), 상품 (sangpum) (danh từ).