TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Hai tiếng Hàn là gì?

"hai" trong tiếng Hàn là 두 (số từ), 둘 (số từ).

두 Số từ

duSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hai.

  • 그녀는 계란 12개짜리 두 판을 구매했다. Cô ấy đã mua hai tá trứng.
  • 나는 고양이 두 마리를 가지고 있다. Tôi có hai con mèo.

Xem đầy đủ từ "두": romaja, Hán Việt, cách chia →

둘 Số từ

dulSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hai.

  • 하나, 둘, 셋, 넷, 다섯, 여섯, 일곱, 여덟, 아홉, 열. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
  • 둘 다 너무 귀엽다. Cả hai đều rất dễ thương.

Xem đầy đủ từ "둘": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hai tiếng Hàn là gì?

"hai" trong tiếng Hàn là 두 (du) (số từ), 둘 (dul) (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.