Lái tiếng Hàn là gì?
"lái" trong tiếng Hàn là 타다 (động từ), 몰다 (động từ), 운전하다 (động từ).
타다 Động từ
tadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lái, cưỡi, cỡi.
- 나 열여섯 살 때 오토바이 타는 법 배웠어. Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi.
몰다 Động từ
moldaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lái, lái xe.
운전하다 Động từ
unjeonhada giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lái, lái xe.
- 빨리 운전해. Lái nhanh hơn đi.
- 톰이 운전했어. Tom đã lái xe.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lái tiếng Hàn là gì?
"lái" trong tiếng Hàn là 타다 (tada) (động từ), 몰다 (molda) (động từ), 운전하다 (unjeonhada) (động từ).