TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Lái tiếng Hàn là gì?

"lái" trong tiếng Hàn là 타다 (động từ), 몰다 (động từ), 운전하다 (động từ).

타다 Động từ

tadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lái, cưỡi, cỡi.

  • 나 열여섯 살 때 오토바이 타는 법 배웠어. Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi.

Xem đầy đủ từ "타다": romaja, Hán Việt, cách chia →

몰다 Động từ

moldaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lái, lái xe.

Xem đầy đủ từ "몰다": romaja, Hán Việt, cách chia →

운전하다 Động từ

unjeonhada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lái, lái xe.

  • 빨리 운전해. Lái nhanh hơn đi.
  • 톰이 운전했어. Tom đã lái xe.

Xem đầy đủ từ "운전하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lái tiếng Hàn là gì?

"lái" trong tiếng Hàn là 타다 (tada) (động từ), 몰다 (molda) (động từ), 운전하다 (unjeonhada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.