Lạnh tiếng Hàn là gì?
"lạnh" trong tiếng Hàn là 춥다 (tính từ), 차갑다 (tính từ).
춥다 Tính từ
chupdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạnh, rét (thời tiết).
- 춥습니다. Lạnh.
차갑다 Tính từ
chagapdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạnh, lạnh buốt (khi chạm vào); lạnh lùng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lạnh tiếng Hàn là gì?
"lạnh" trong tiếng Hàn là 춥다 (chupda) (tính từ), 차갑다 (chagapda) (tính từ).